Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
legal blindness


noun
vision that is 20/200 or worse in both eyes (20/200 vision is the ability to see at 20 feet what a normal eye can see at 200 feet)
Hypernyms:
blindness, sightlessness, cecity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.